Vít tự khai thác mặt bích chéo
| Giá FOB | 0,5 - 9.999 đô la Mỹ / Chiếc |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 100 Cái/Những Cái |
| Khả năng cung cấp | 10000 Mảnh/Mảnh mỗi tháng |
Vật liệu và xử lý bề mặt
Vật liệu phổ biến
Thép cacbon: Chi phí thấp, độ bền cao, bề mặt cần được xử lý chống gỉ như mạ kẽm và Dacromet.
Thép không gỉ (304/316): Khả năng chống ăn mòn mạnh, phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
Hợp kim nhôm/đồng: Nhu cầu nhẹ hoặc dẫn điện, nhưng độ bền thấp hơn.
Xử lý bề mặt
Mạ kẽm: chia thành mạ điện (kẽm xanh trắng, kẽm màu) và mạ kẽm nhúng nóng, nhìn chung có khả năng chống gỉ, thích hợp cho môi trường trong nhà.
Dacromet (lớp phủ kẽm crom): Không có nguy cơ giòn do hydro, chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn, được sử dụng trong ô tô và ngoài trời.
Phốt phát hóa: tăng khả năng bôi trơn và giảm ma sát khi lắp đặt.
Lớp phủ nylon: cách điện, chống lỏng lẻo, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử.
Các lĩnh vực ứng dụng
Sản xuất ô tô: Các bộ phận kim loại tấm, tấm ốp nội thất và hệ thống dây điện phải có khả năng chống va đập và chống lỏng lẻo.
Thiết bị điện tử: Bảng mạch và vỏ lắp ráp, chủ yếu có kích thước nhỏ (M2-M4) để tránh nhiễu dẫn điện.
Trang trí kiến trúc: Lắp đặt tôn màu, cửa sổ, cửa đi hợp kim nhôm, bảo vệ bề mặt bích không bị trầy xước.
Thiết bị cơ khí: tấm và vỏ cố định để chịu được môi trường rung động.
Thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn
Thông số kỹ thuật chung
Đường kính danh nghĩa: M2 đến M12 (thường là M4-M6).
Phạm vi chiều dài: 6mm đến 100mm, tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng.
Đường kính mặt bích: thường gấp 2-3 lần đường kính của vít (như đường kính bề mặt mặt bích M5 khoảng 10-15mm).
tiêu chuẩn quốc tế
Tiêu chuẩn quốc gia: GB/T 15856.4 (Vít tự ren đầu tròn mặt bích chéo).
Tiêu chuẩn Đức: DIN 7500 (Tiêu chuẩn kỹ thuật cho vít tự khoan).
Tiêu chuẩn Hoa Kỳ: ANSI/ASME B18.6.4, SAE J78 (ứng dụng ô tô).












